TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graphic analysis

US/ˈɡræ.fɪk ə.ˈnæ.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

graphic analysis nghĩa là phân tích đồ họa.

Nghĩa của graphic analysis

Danh từ

  1. Tech Phân tích đồ họa.

Câu hỏi thường gặp

graphic analysis nghĩa là gì?

graphic analysis (danh từ) nghĩa là phân tích đồ họa.

graphic analysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graphic analysis: giọng Mỹ (US) /ˈɡræ.fɪk ə.ˈnæ.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.