TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graphic equalizer

US/ˈɡræ.fɪk .ˌlɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

graphic equalizer nghĩa là Bộ cân bằng đồ họa.

Nghĩa của graphic equalizer

Danh từ

  1. Tech Bộ cân bằng đồ họa.

Câu hỏi thường gặp

graphic equalizer nghĩa là gì?

graphic equalizer (danh từ) nghĩa là Bộ cân bằng đồ họa.

graphic equalizer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graphic equalizer: giọng Mỹ (US) /ˈɡræ.fɪk .ˌlɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.