TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graphic file

US/ˈɡræ.fɪk ˈfɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

graphic file nghĩa là tập tin đồ họa.

Nghĩa của graphic file

Danh từ

  1. Tech Tập tin đồ họa.

Câu hỏi thường gặp

graphic file nghĩa là gì?

graphic file (danh từ) nghĩa là tập tin đồ họa.

graphic file phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graphic file: giọng Mỹ (US) /ˈɡræ.fɪk ˈfɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.