TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graphics coordinate system

giọng máy của trình duyệt

graphics coordinate system nghĩa là Hệ thống tọa độ đồ họa.

Nghĩa của graphics coordinate system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống tọa độ đồ họa.

Câu hỏi thường gặp

graphics coordinate system nghĩa là gì?

graphics coordinate system (danh từ) nghĩa là Hệ thống tọa độ đồ họa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.