TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

graphics

UK/ˈɡɹæfɪks/ US/ˈɡɹæfɪks/ giọng máy của trình duyệt

graphics nghĩa là môn đồ họa, môn đồ hình, đồ họa.

Nghĩa của graphics

Danh từ

  1. tech Môn đồ họa, môn đồ hình; thiết bị đồ họa/đồ hình.

Họ từ của graphics

Cụm từ, thành ngữ với graphics

  • graphics adaptor — Bộ thích ứng/tiếp hợp đồ họa.
  • graphics coordinate system — Hệ thống tọa độ đồ họa.
  • graphics display controller — Bộ điều khiển hiển thị đồ họa.
  • graphics editor — Chương trình biên soạn đồ họa.
  • graphics processor — Bộ xử lý đồ họa.
  • graphics raster — Mành đồ họa.
  • graphics software — Nhu liệu đồ họa.
  • graphics system — Hệ thống đồ họa.
  • graphics tablet — Bảng vẻ đồ họa.

Câu hỏi thường gặp

graphics nghĩa là gì?

graphics (danh từ) nghĩa là môn đồ họa, môn đồ hình, đồ họa.

graphics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của graphics: giọng Anh (UK) /ˈɡɹæfɪks/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹæfɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.