graphics tablet
giọng máy của trình duyệt
graphics tablet nghĩa là bảng vẻ đồ họa, máy tính bảng đồ họa.
Nghĩa của graphics tablet
Danh từ
- Tech Bảng vẻ đồ họa.
Dạng từ của graphics tablet
| Số nhiều | graphics tablets |
Câu hỏi thường gặp
graphics tablet nghĩa là gì?
graphics tablet (danh từ) nghĩa là bảng vẻ đồ họa, máy tính bảng đồ họa.