TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grass-field

US/ˈɡræs.ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

grass-field nghĩa là đồng cỏ.

Nghĩa của grass-field

Danh từ

  1. Đồng cỏ.

Câu hỏi thường gặp

grass-field nghĩa là gì?

grass-field (danh từ) nghĩa là đồng cỏ.

grass-field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grass-field: giọng Mỹ (US) /ˈɡræs.ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.