grass-plot
US/ˈɡræs.ˈplɑːt/
giọng máy của trình duyệt
grass-plot nghĩa là vạt cỏ, bãi cỏ.
Nghĩa của grass-plot
Danh từ
- Vạt cỏ, bãi cỏ.
Dạng từ của grass-plot
| Số nhiều | grass plots |
Câu hỏi thường gặp
grass-plot nghĩa là gì?
grass-plot (danh từ) nghĩa là vạt cỏ, bãi cỏ.
grass-plot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grass-plot: giọng Mỹ (US) /ˈɡræs.ˈplɑːt/.