grassland
giọng máy của trình duyệt
grassland nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ, thảo nguyên.
Nghĩa của grassland
Danh từ
- Đồng cỏ, bãi cỏ.
Dạng từ của grassland
| Số nhiều | grasslands |
Câu hỏi thường gặp
grassland nghĩa là gì?
grassland (danh từ) nghĩa là đồng cỏ, bãi cỏ, thảo nguyên.