TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gravidity

US/ˈɡræ.və.də.ti/ giọng máy của trình duyệt

gravidity nghĩa là Xem gravid.

Nghĩa của gravidity

Danh từ

  1. Xem gravid

Dạng từ của gravidity

Số nhiềugravidities

Câu hỏi thường gặp

gravidity nghĩa là gì?

gravidity (danh từ) nghĩa là Xem gravid.

gravidity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravidity: giọng Mỹ (US) /ˈɡræ.və.də.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.