TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gravimeter

US/ɡræ.ˈvɪ.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

gravimeter nghĩa là cái đo trọng lực.

Nghĩa của gravimeter

Danh từ

  1. Vật lý Cái đo trọng lực.

Dạng từ của gravimeter

Số nhiềugravimeters

Họ từ của gravimeter

Câu hỏi thường gặp

gravimeter nghĩa là gì?

gravimeter (danh từ) nghĩa là cái đo trọng lực.

gravimeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravimeter: giọng Mỹ (US) /ɡræ.ˈvɪ.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.