TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gravitater

giọng máy của trình duyệt

gravitater nghĩa là Xem gravitate.

Nghĩa của gravitater

Danh từ

  1. Xem gravitate

Câu hỏi thường gặp

gravitater nghĩa là gì?

gravitater (danh từ) nghĩa là Xem gravitate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.