TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gravitationally

US/ˌɡræ.və.ˈteɪ.ʃə.nəl.li/ giọng máy của trình duyệt

gravitationally nghĩa là Xem gravitation.

Nghĩa của gravitationally

Phó từ

  1. Xem gravitation

Câu hỏi thường gặp

gravitationally nghĩa là gì?

gravitationally (phó từ) nghĩa là Xem gravitation.

gravitationally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravitationally: giọng Mỹ (US) /ˌɡræ.və.ˈteɪ.ʃə.nəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.