TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gravity

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹævɪti/ US/ˈɡɹævɪti/ giọng máy của trình duyệt

gravity nghĩa là sự hút, sự hấp dẫn, vẻ nghiêm trang, vẻ nghiêm nghị.

Nghĩa của gravity

Danh từ

  1. Vật lý Sự hút, sự hấp dẫn; trọng lực; trọng lượng.
    • centre of gravitytrọng tâm
    • force of gravitytrọng lực
    • specific gravitytỉ trọng
  2. Vẻ nghiêm trang, vẻ nghiêm nghị.
    • to preserve one's gravitygiữ được vẻ nghiêm trang
    • to lose one's gravitymất vẻ nghiêm trang
  3. Tính nghiêm trọng, tính trầm trọng (tình hình, vết thương...).

Dạng từ của gravity

Số nhiềugravities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gravity

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của gravity

Cụm từ, thành ngữ với gravity

  • gravity model — Mô hình lực hấp dẫn.

Câu ví dụ với gravity

  • Gravity binds the planets to the Sun. Lực hấp dẫn giữ các hành tinh quanh mặt trời.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gravity nghĩa là gì?

gravity (danh từ) nghĩa là sự hút, sự hấp dẫn, vẻ nghiêm trang, vẻ nghiêm nghị.

gravity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravity: giọng Anh (UK) /ˈɡɹævɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹævɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.