TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gravy-boat

US/ˈɡreɪ.vi.ˈboʊt/ giọng máy của trình duyệt

gravy-boat nghĩa là bát đựng nước xốt.

Nghĩa của gravy-boat

Danh từ

  1. Bát đựng nước xốt.

Dạng từ của gravy-boat

Số nhiềugravy boats

Câu hỏi thường gặp

gravy-boat nghĩa là gì?

gravy-boat (danh từ) nghĩa là bát đựng nước xốt.

gravy-boat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravy-boat: giọng Mỹ (US) /ˈɡreɪ.vi.ˈboʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.