grazing
UK/ˈɡɹeɪ.zɪŋ/
US/ˈɡɹeɪ.zɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
grazing nghĩa là sự chăn thả.
Nghĩa của grazing
Danh từ
- Sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự chăn thả.
Dạng từ của grazing
| Số nhiều | grazings |
Cụm từ, thành ngữ với grazing
- grazing land — Đồng cỏ (cho súc vật).
Câu hỏi thường gặp
grazing nghĩa là gì?
grazing (danh từ) nghĩa là sự chăn thả.
grazing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grazing: giọng Anh (UK) /ˈɡɹeɪ.zɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪ.zɪŋ/.