TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grazing

UK/ˈɡɹeɪ.zɪŋ/ US/ˈɡɹeɪ.zɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

grazing nghĩa là sự chăn thả.

Nghĩa của grazing

Danh từ

  1. Sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự chăn thả.

Dạng từ của grazing

Số nhiềugrazings

Cụm từ, thành ngữ với grazing

  • grazing land — Đồng cỏ (cho súc vật).

Câu hỏi thường gặp

grazing nghĩa là gì?

grazing (danh từ) nghĩa là sự chăn thả.

grazing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grazing: giọng Anh (UK) /ˈɡɹeɪ.zɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪ.zɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.