TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grease

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹiːs/ US/ɡɹis/ giọng máy của trình duyệt

grease nghĩa là mỡ, dầu, bôi mỡ, bơm mỡ.

Nghĩa của grease

Danh từ

  1. Mỡ (của súc vật).
  2. Dầu, mỡ, mỡ, dầu nhờn.
    • wood in the greaselông cừu chưa tẩy nhờn
  3. Thú y học Bệnh thối gót (ngựa).
  4. Dược học Thuốc mỡ.

Ngoại động từ

  1. Bôi mỡ, bơm mỡ, xoa mỡ.
  2. Nghĩa bóng Làm cho trơn tru (công việc).
  3. Thú y học Làm thối gót (ngựa).

Dạng từ của grease

Số nhiềugreases
Ngôi thứ ba số ítgreases
Hiện tại phân từ (-ing)greasing
Quá khứ phân từgreased
Quá khứgreased

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grease

Đồng nghĩa

Họ từ của grease

Cụm từ, thành ngữ với grease

  • in grease; in pride of grease; in prime of grease — Béo giết thịt được rồi.
  • to grease the hand (the fist, the wheels) — Đút lót.
  • like greased lightning — (Từ lóng) Nhanh như chớp.
  • grease someone's palm — Hối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai.

Câu hỏi thường gặp

grease nghĩa là gì?

grease (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mỡ, dầu, bôi mỡ, bơm mỡ.

grease phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grease: giọng Anh (UK) /ɡɹiːs/, giọng Mỹ (US) /ɡɹis/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.