grease
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹiːs/
US/ɡɹis/
giọng máy của trình duyệt
grease nghĩa là mỡ, dầu, bôi mỡ, bơm mỡ.
Nghĩa của grease
Danh từ
- Mỡ (của súc vật).
- Dầu, mỡ, mỡ, dầu nhờn.
- wood in the greaselông cừu chưa tẩy nhờn
- Thú y học Bệnh thối gót (ngựa).
- Dược học Thuốc mỡ.
Ngoại động từ
- Bôi mỡ, bơm mỡ, xoa mỡ.
- Nghĩa bóng Làm cho trơn tru (công việc).
- Thú y học Làm thối gót (ngựa).
Dạng từ của grease
| Số nhiều | greases |
| Ngôi thứ ba số ít | greases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | greasing |
| Quá khứ phân từ | greased |
| Quá khứ | greased |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grease
Đồng nghĩa
Họ từ của grease
Cụm từ, thành ngữ với grease
- in grease; in pride of grease; in prime of grease — Béo giết thịt được rồi.
- to grease the hand (the fist, the wheels) — Đút lót.
- like greased lightning — (Từ lóng) Nhanh như chớp.
- grease someone's palm — Hối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai.
Câu hỏi thường gặp
grease nghĩa là gì?
grease (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mỡ, dầu, bôi mỡ, bơm mỡ.
grease phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grease: giọng Anh (UK) /ɡɹiːs/, giọng Mỹ (US) /ɡɹis/.