TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

great boast, small roast

giọng máy của trình duyệt

great boast, small roast nghĩa là (Tục ngữ) Trăm voi không được bát nước xáo.

Nghĩa của great boast, small roast

Cụm từ

  1. (Tục ngữ) Trăm voi không được bát nước xáo.

Câu hỏi thường gặp

great boast, small roast nghĩa là gì?

great boast, small roast (cụm từ) nghĩa là (Tục ngữ) Trăm voi không được bát nước xáo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.