TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greatcoat

US/ˈɡreɪt.ˌkoʊt/ giọng máy của trình duyệt

greatcoat nghĩa là áo choàng, áo bành tô.

Nghĩa của greatcoat

Danh từ

  1. Áo choàng, áo bành tô.

Dạng từ của greatcoat

Số nhiềugreatcoats

Câu hỏi thường gặp

greatcoat nghĩa là gì?

greatcoat (danh từ) nghĩa là áo choàng, áo bành tô.

greatcoat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greatcoat: giọng Mỹ (US) /ˈɡreɪt.ˌkoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.