greatcoat
US/ˈɡreɪt.ˌkoʊt/
giọng máy của trình duyệt
greatcoat nghĩa là áo choàng, áo bành tô.
Nghĩa của greatcoat
Danh từ
- Áo choàng, áo bành tô.
Dạng từ của greatcoat
| Số nhiều | greatcoats |
Câu hỏi thường gặp
greatcoat nghĩa là gì?
greatcoat (danh từ) nghĩa là áo choàng, áo bành tô.
greatcoat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của greatcoat: giọng Mỹ (US) /ˈɡreɪt.ˌkoʊt/.