TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

green card

giọng máy của trình duyệt

green card nghĩa là thẻ xanh.

Nghĩa của green card

Danh từ

  1. Mỹ Thẻ xanh.

Dạng từ của green card

Số nhiềugreen cards

Câu hỏi thường gặp

green card nghĩa là gì?

green card (danh từ) nghĩa là thẻ xanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.