green-eyed
UK/ɡɹiːn aɪd/ giọng máy của trình duyệt
US/ɡɹiːn aɪd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của green-eyed
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của green-eyed
| So sánh hơn | more green-eyed |
| So sánh nhất | most green-eyed |
Họ từ của green-eyed
Cụm từ, thành ngữ với green-eyed
- green-eyed monster — Sự ghen, sự ghen tị, sự ghen tuông.