TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

green-eyed

UK/ɡɹiːn aɪd/ giọng máy của trình duyệt US/ɡɹiːn aɪd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của green-eyed

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của green-eyed

So sánh hơnmore green-eyed
So sánh nhấtmost green-eyed

Họ từ của green-eyed

Cụm từ, thành ngữ với green-eyed

  • green-eyed monster — Sự ghen, sự ghen tị, sự ghen tuông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.