TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

green tax

giọng máy của trình duyệt

green tax nghĩa là thuế xanh.

Nghĩa của green tax

Danh từ

  1. economics Thuế xanh.

Dạng từ của green tax

Số nhiềugreen taxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với green tax

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

green tax nghĩa là gì?

green tax (danh từ) nghĩa là thuế xanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.