green tax
giọng máy của trình duyệt
green tax nghĩa là thuế xanh.
Nghĩa của green tax
Danh từ
- economics Thuế xanh.
Dạng từ của green tax
| Số nhiều | green taxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với green tax
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
green tax nghĩa là gì?
green tax (danh từ) nghĩa là thuế xanh.