green tea
giọng máy của trình duyệt
green tea nghĩa là trà xanh.
Nghĩa của green tea
Danh từ
- Trà xanh.
- Trà xanh.
Dạng từ của green tea
| Số nhiều | green teas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với green tea
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với green tea
- Are you drinking green tea? Bạn đang uống trà xanh à?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
green tea nghĩa là gì?
green tea (danh từ) nghĩa là trà xanh.