TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

green tea

giọng máy của trình duyệt

green tea nghĩa là trà xanh.

Nghĩa của green tea

Danh từ

  1. Trà xanh.
  2. Trà xanh.

Dạng từ của green tea

Số nhiềugreen teas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với green tea

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với green tea

  • Are you drinking green tea? Bạn đang uống trà xanh à?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

green tea nghĩa là gì?

green tea (danh từ) nghĩa là trà xanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.