TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greenback

US/ˈɡrin.ˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

greenback nghĩa là giấy bạc.

Nghĩa của greenback

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giấy bạc.

Dạng từ của greenback

Số nhiềugreenbacks

Câu hỏi thường gặp

greenback nghĩa là gì?

greenback (danh từ) nghĩa là giấy bạc.

greenback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greenback: giọng Mỹ (US) /ˈɡrin.ˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.