greenback
US/ˈɡrin.ˌbæk/
giọng máy của trình duyệt
greenback nghĩa là giấy bạc.
Nghĩa của greenback
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giấy bạc.
Dạng từ của greenback
| Số nhiều | greenbacks |
Câu hỏi thường gặp
greenback nghĩa là gì?
greenback (danh từ) nghĩa là giấy bạc.
greenback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của greenback: giọng Mỹ (US) /ˈɡrin.ˌbæk/.