TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greengage

UK/ˈɡɹiːnɡeɪd͡ʒ/ US/ˈɡɹiːnɡeɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

greengage nghĩa là mận lục.

Nghĩa của greengage

Danh từ

  1. Thực vật học Mận lục.

Dạng từ của greengage

Số nhiềugreengages

Câu hỏi thường gặp

greengage nghĩa là gì?

greengage (danh từ) nghĩa là mận lục.

greengage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greengage: giọng Anh (UK) /ˈɡɹiːnɡeɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹiːnɡeɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.