TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greengrocery

US/ˈɡrin.ˌɡroʊ.sɜ.ːi/ giọng máy của trình duyệt

greengrocery nghĩa là rau quả.

Nghĩa của greengrocery

Danh từ

  1. Nghề buôn bán rau quả.
  2. Rau quả.

Dạng từ của greengrocery

Số nhiềugreengroceries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với greengrocery

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

greengrocery nghĩa là gì?

greengrocery (danh từ) nghĩa là rau quả.

greengrocery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greengrocery: giọng Mỹ (US) /ˈɡrin.ˌɡroʊ.sɜ.ːi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.