greengrocery
US/ˈɡrin.ˌɡroʊ.sɜ.ːi/ giọng máy của trình duyệt
greengrocery nghĩa là rau quả.
Nghĩa của greengrocery
Danh từ
- Nghề buôn bán rau quả.
- Rau quả.
Dạng từ của greengrocery
| Số nhiều | greengroceries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với greengrocery
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
greengrocery nghĩa là gì?
greengrocery (danh từ) nghĩa là rau quả.
greengrocery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của greengrocery: giọng Mỹ (US) /ˈɡrin.ˌɡroʊ.sɜ.ːi/.