TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greenhouse gas

UK/ˌɡɹiːn.haʊs ˈɡæs/ US/ˌɡɹinˌ(h)aʊs ˈɡæs/ giọng máy của trình duyệt

greenhouse gas nghĩa là khí nhà kính.

Nghĩa của greenhouse gas

Danh từ

  1. Khí nhà kính.

Dạng từ của greenhouse gas

Số nhiềugreenhouse gases

Câu hỏi thường gặp

greenhouse gas nghĩa là gì?

greenhouse gas (danh từ) nghĩa là khí nhà kính.

greenhouse gas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greenhouse gas: giọng Anh (UK) /ˌɡɹiːn.haʊs ˈɡæs/, giọng Mỹ (US) /ˌɡɹinˌ(h)aʊs ˈɡæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.