TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greenhouse

UK/ˈɡɹiːnhaʊs/ US/ˈɡɹːnˌ(h)aʊs/ giọng máy của trình duyệt

greenhouse nghĩa là nhà kính.

Nghĩa của greenhouse

Danh từ

  1. Nhà kính (trồng rau, hoa).

Dạng từ của greenhouse

Số nhiềugreenhouses
Ngôi thứ ba số ítgreenhouses
Hiện tại phân từ (-ing)greenhousing
Quá khứ phân từgreenhoused
Quá khứgreenhoused

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với greenhouse

Đồng nghĩa

Họ từ của greenhouse

Cụm từ, thành ngữ với greenhouse

  • greenhouse effect — Hiệu ứng nhà kính.
  • greenhouse gas — Khí nhà kính.

Câu hỏi thường gặp

greenhouse nghĩa là gì?

greenhouse (danh từ) nghĩa là nhà kính.

greenhouse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greenhouse: giọng Anh (UK) /ˈɡɹiːnhaʊs/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹːnˌ(h)aʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.