TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greensward

UK/ˈɡɹiːnswɔːd/ giọng máy của trình duyệt

greensward nghĩa là bãi cỏ, thảm cỏ.

Nghĩa của greensward

Danh từ

  1. Bãi cỏ, thảm cỏ.

Dạng từ của greensward

Số nhiềugreenswards

Câu hỏi thường gặp

greensward nghĩa là gì?

greensward (danh từ) nghĩa là bãi cỏ, thảm cỏ.

greensward phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greensward: giọng Anh (UK) /ˈɡɹiːnswɔːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.