TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greenstone

US/ˈɡrin.ˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

greenstone nghĩa là pocfia lục.

Nghĩa của greenstone

Danh từ

  1. Pocfia lục.
  2. Nefrit.

Dạng từ của greenstone

Số nhiềugreenstones

Họ từ của greenstone

Câu hỏi thường gặp

greenstone nghĩa là gì?

greenstone (danh từ) nghĩa là pocfia lục.

greenstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greenstone: giọng Mỹ (US) /ˈɡrin.ˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.