TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greeny

US/ˈɡri.ni/ giọng máy của trình duyệt

greeny nghĩa là hơi lục.

Nghĩa của greeny

Tính từ

  1. Hơi lục.

Dạng từ của greeny

So sánh hơngreenier
So sánh nhấtgreeniest

Câu hỏi thường gặp

greeny nghĩa là gì?

greeny (tính từ) nghĩa là hơi lục.

greeny phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greeny: giọng Mỹ (US) /ˈɡri.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.