greet
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹiːt/
US/ɡɹiːt/
giọng máy của trình duyệt
greet nghĩa là chào, chào hỏi, chào mừng, hoan hô.
Nghĩa của greet
Ngoại động từ
- Chào, chào hỏi, đón chào.
- to greet somebody with a smilemỉm cười chào ai
- Chào mừng, hoan hô.
- to greet somebody's victorychào mừng thắng lợi của ai
- to greet someone's speech with cheersvỗ tay hoan hô bài nói của ai
- Bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai).
- a grand sight greeted our eyesmột cảnh hùng vĩ bày ra trước mắt như đón mừng chúng tôi
- to greet the earrót vào tai
Nội động từ
- Ê-cốt Khóc lóc, than khóc.
Dạng từ của greet
| Ngôi thứ ba số ít | greets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | greeting |
| Quá khứ phân từ | greeted |
| Quá khứ | greeted |
| So sánh hơn | more greet |
| So sánh nhất | most greet |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với greet
Đồng nghĩa
Họ từ của greet
Câu ví dụ với greet
- She greeted Mr Kato with a smile. Cô ấy đã mỉm cười chào thầy Kato.
- She greeted Mr. Kato with a smile. Cô ấy đã mỉm cười chào thầy Kato.
- She inclined her head in greeting. Cô ấy cuối đầu chào.
- They gave us a warm greeting. Họ chào đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.
- Tom greeted me from the distance. Tom đã chào tôi từ xa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
greet nghĩa là gì?
greet (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chào, chào hỏi, chào mừng, hoan hô.
greet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của greet: giọng Anh (UK) /ɡɹiːt/, giọng Mỹ (US) /ɡɹiːt/.