grid blocking
US/ˈɡrɪd ˈblɑː.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
grid blocking nghĩa là Capacitor bộ điện dung chặn lưới.
Nghĩa của grid blocking
Danh từ
- Tech Capacitor bộ điện dung chặn lưới.
Câu hỏi thường gặp
grid blocking nghĩa là gì?
grid blocking (danh từ) nghĩa là Capacitor bộ điện dung chặn lưới.
grid blocking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grid blocking: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd ˈblɑː.kiɳ/.