TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grid blocking

US/ˈɡrɪd ˈblɑː.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

grid blocking nghĩa là Capacitor bộ điện dung chặn lưới.

Nghĩa của grid blocking

Danh từ

  1. Tech Capacitor bộ điện dung chặn lưới.

Câu hỏi thường gặp

grid blocking nghĩa là gì?

grid blocking (danh từ) nghĩa là Capacitor bộ điện dung chặn lưới.

grid blocking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grid blocking: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd ˈblɑː.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.