TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grid capacitance

US/ˈɡrɪd kə.ˈpæ.sə.tənts/ giọng máy của trình duyệt

grid capacitance nghĩa là điện dung lưới.

Nghĩa của grid capacitance

Danh từ

  1. Tech Điện dung lưới.

Câu hỏi thường gặp

grid capacitance nghĩa là gì?

grid capacitance (danh từ) nghĩa là điện dung lưới.

grid capacitance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grid capacitance: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd kə.ˈpæ.sə.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.