grid capacitor
US/ˈɡrɪd kə.ˈpæ.sə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
grid capacitor nghĩa là Bộ điện dung ở lưới.
Nghĩa của grid capacitor
Danh từ
- Tech Bộ điện dung ở lưới.
Câu hỏi thường gặp
grid capacitor nghĩa là gì?
grid capacitor (danh từ) nghĩa là Bộ điện dung ở lưới.
grid capacitor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grid capacitor: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd kə.ˈpæ.sə.tɜː/.