grid current
US/ˈɡrɪd ˈkɜː.ənt/
giọng máy của trình duyệt
grid current nghĩa là dòng lưới.
Nghĩa của grid current
Danh từ
- Tech Dòng lưới, cường - độ dòng lưới.
Câu hỏi thường gặp
grid current nghĩa là gì?
grid current (danh từ) nghĩa là dòng lưới.
grid current phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grid current: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd ˈkɜː.ənt/.