TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grid excitation

US/ˈɡrɪd ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

grid excitation nghĩa là sự kích thích lưới.

Nghĩa của grid excitation

Danh từ

  1. Tech Sự kích thích lưới.

Câu hỏi thường gặp

grid excitation nghĩa là gì?

grid excitation (danh từ) nghĩa là sự kích thích lưới.

grid excitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grid excitation: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.