TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grid modulation

US/ˈɡrɪd ˌmɑː.dʒə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

grid modulation nghĩa là sự biến điệu lưới.

Nghĩa của grid modulation

Danh từ

  1. Tech Sự biến điệu lưới.

Câu hỏi thường gặp

grid modulation nghĩa là gì?

grid modulation (danh từ) nghĩa là sự biến điệu lưới.

grid modulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grid modulation: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd ˌmɑː.dʒə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.