TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grid neutralization

US/ˈɡrɪd ˌnuː.trə.lə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

grid neutralization nghĩa là sự trung hòa lưới.

Nghĩa của grid neutralization

Danh từ

  1. Tech Sự trung hòa lưới.

Câu hỏi thường gặp

grid neutralization nghĩa là gì?

grid neutralization (danh từ) nghĩa là sự trung hòa lưới.

grid neutralization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grid neutralization: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd ˌnuː.trə.lə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.