grid pitch
US/ˈɡrɪd ˈpɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt
grid pitch nghĩa là bước lưới.
Nghĩa của grid pitch
Danh từ
- Tech Bước lưới.
Câu hỏi thường gặp
grid pitch nghĩa là gì?
grid pitch (danh từ) nghĩa là bước lưới.
grid pitch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grid pitch: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd ˈpɪtʃ/.