TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grid plate transconductance

giọng máy của trình duyệt

grid plate transconductance nghĩa là Độ xuyên dẫn bản cực lưới.

Nghĩa của grid plate transconductance

Danh từ

  1. Tech Độ xuyên dẫn bản cực lưới.

Câu hỏi thường gặp

grid plate transconductance nghĩa là gì?

grid plate transconductance (danh từ) nghĩa là Độ xuyên dẫn bản cực lưới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.