TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grid point

US/ˈɡrɪd ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

grid point nghĩa là điểm lưới.

Nghĩa của grid point

Danh từ

  1. Tech Điểm lưới.

Câu hỏi thường gặp

grid point nghĩa là gì?

grid point (danh từ) nghĩa là điểm lưới.

grid point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grid point: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd ˈpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.