TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grid potentiometer

US/ pə.ˌtɛnt.ʃi.ˈɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

grid potentiometer nghĩa là bộ phân áp lưới.

Nghĩa của grid potentiometer

Danh từ

  1. Tech Bộ phân áp lưới.

Câu hỏi thường gặp

grid potentiometer nghĩa là gì?

grid potentiometer (danh từ) nghĩa là bộ phân áp lưới.

grid potentiometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grid potentiometer: giọng Mỹ (US) / pə.ˌtɛnt.ʃi.ˈɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.