grid pulsing
US/ ˈpəl.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
grid pulsing nghĩa là phát xung ở lưới.
Nghĩa của grid pulsing
Danh từ
- Tech Phát xung ở lưới.
Câu hỏi thường gặp
grid pulsing nghĩa là gì?
grid pulsing (danh từ) nghĩa là phát xung ở lưới.
grid pulsing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grid pulsing: giọng Mỹ (US) / ˈpəl.siɳ/.