TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grid pulsing

US/ ˈpəl.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

grid pulsing nghĩa là phát xung ở lưới.

Nghĩa của grid pulsing

Danh từ

  1. Tech Phát xung ở lưới.

Câu hỏi thường gặp

grid pulsing nghĩa là gì?

grid pulsing (danh từ) nghĩa là phát xung ở lưới.

grid pulsing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grid pulsing: giọng Mỹ (US) / ˈpəl.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.