TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gridder

US/ˈɡrɪ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

gridder nghĩa là cầu thủ bóng đá.

Nghĩa của gridder

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cầu thủ bóng đá.

Dạng từ của gridder

Số nhiềugridders

Câu hỏi thường gặp

gridder nghĩa là gì?

gridder (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng đá.

gridder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gridder: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.