TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grillage

US/ˈɡrɪ.lɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

grillage nghĩa là đài cọc.

Nghĩa của grillage

Danh từ

  1. Kiến trúc Đài cọc.

Dạng từ của grillage

Số nhiềugrillages

Câu hỏi thường gặp

grillage nghĩa là gì?

grillage (danh từ) nghĩa là đài cọc.

grillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grillage: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪ.lɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.