TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gropingly

giọng máy của trình duyệt

gropingly nghĩa là sờ soạng, lần mò.

Nghĩa của gropingly

Phó từ

  1. Sờ soạng, lần mò; dò dẫm, mò mẫm.

Dạng từ của gropingly

So sánh hơnmore gropingly
So sánh nhấtmost gropingly

Câu hỏi thường gặp

gropingly nghĩa là gì?

gropingly (phó từ) nghĩa là sờ soạng, lần mò.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.