gross domestic product deflator
US/ dɪ.ˈfleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
gross domestic product deflator nghĩa là Chỉ số khử lạm phát cho tổng sản phẩm quốc nội.
Nghĩa của gross domestic product deflator
Danh từ
- Kinh tế học Chỉ số khử lạm phát cho tổng sản phẩm quốc nội.
Câu hỏi thường gặp
gross domestic product deflator nghĩa là gì?
gross domestic product deflator (danh từ) nghĩa là Chỉ số khử lạm phát cho tổng sản phẩm quốc nội.
gross domestic product deflator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gross domestic product deflator: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈfleɪ.tɜː/.