TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gross domestic product deflator

US/ dɪ.ˈfleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

gross domestic product deflator nghĩa là Chỉ số khử lạm phát cho tổng sản phẩm quốc nội.

Nghĩa của gross domestic product deflator

Danh từ

  1. Kinh tế học Chỉ số khử lạm phát cho tổng sản phẩm quốc nội.

Câu hỏi thường gặp

gross domestic product deflator nghĩa là gì?

gross domestic product deflator (danh từ) nghĩa là Chỉ số khử lạm phát cho tổng sản phẩm quốc nội.

gross domestic product deflator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gross domestic product deflator: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈfleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.