gross investment
US/ ɪn.ˈvɛst.mənt/
giọng máy của trình duyệt
gross investment nghĩa là tổng đầu tư.
Nghĩa của gross investment
Danh từ
- Kinh tế học Tổng đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
gross investment nghĩa là gì?
gross investment (danh từ) nghĩa là tổng đầu tư.
gross investment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gross investment: giọng Mỹ (US) / ɪn.ˈvɛst.mənt/.