gross margin
US/ ˈmɑːr.dʒən/
giọng máy của trình duyệt
gross margin nghĩa là mức chênh giá gộp.
Nghĩa của gross margin
Danh từ
- Kinh tế học Mức chênh giá gộp.
Dạng từ của gross margin
| Số nhiều | gross margins |
Câu hỏi thường gặp
gross margin nghĩa là gì?
gross margin (danh từ) nghĩa là mức chênh giá gộp.
gross margin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gross margin: giọng Mỹ (US) / ˈmɑːr.dʒən/.